Giá Vàng Hôm Nay
Giá vàng thế giới trực tiếp quy đổi ra đồng Việt Nam theo gram, chỉ, lượng và ounce. Được tính từ giá vàng thế giới (XAU/USD) và tỷ giá hiện tại. Giá vàng SJC, vàng nhẫn và giá tại các tiệm vàng trong nước khác với giá quy đổi này do chênh lệch và chi phí.
Giá mỗi gram theo karat (VND)
| Karat | Độ tinh khiết | Gram | 10 gram |
|---|---|---|---|
| 24K | 99.9% | VND 3,344,714 | VND 33,447,140 |
| 22K | 91.7% | VND 3,069,168 | VND 30,691,685 |
| 21K | 87.5% | VND 2,929,554 | VND 29,295,543 |
| 18K | 75.0% | VND 2,511,047 | VND 25,110,465 |
| 14K | 58.5% | VND 1,958,616 | VND 19,586,163 |
| 10K | 41.7% | VND 1,396,142 | VND 13,961,419 |
Giá vàng quy đổi theo chỉ và lượng (vàng 99,9%)
| 1 chỉ (3,75 g) | VND 12,542,677 |
| 1 lượng / cây (37,5 g) | VND 125,426,773 |
Giá quy đổi từ giá thế giới, chưa gồm chênh lệch trong nước, gia công và thuế. Giá niêm yết của SJC hay tiệm vàng khác với bảng này.
Giá vàng theo đơn vị (VND, 24K)
| Gram | VND 3,344,714 |
| 10 gram | VND 33,447,140 |
| Ounce | VND 104,136,369 |
| Kilogram | VND 3,348,062,019 |
Giá bạc hôm nay
| Gram | VND 45,467 |
| Ounce | VND 1,414,177 |
| Kilogram | VND 45,466,833 |
Giá bạc mỗi gram và ounce · XAG/USD $54.714
Giá vàng mỗi gram theo các đồng tiền khác (24K)
| Đồng Việt Nam · VND | VND 3,344,714 |
| Đô la Mỹ · USD | USD 129.41 |
Cách tính
Chúng tôi chia giá mỗi ounce troy (31,1035 gram) cho khối lượng, rồi nhân với độ tinh khiết của karat và tỷ giá đô la. Giá chỉ là giá trị lượng vàng nguyên chất, chưa gồm gia công, thuế và chênh lệch của người bán nên giá tại cửa hàng cao hơn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Giá có thể chậm. Tỷ giá từ ExchangeRate-API.